越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khuấy động” (1)
khuấy động

英语
动boost up
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
Music boosts up the atmosphere at the party.
相关词“khuấy động” (0)
未找到相关词。
短语“khuấy động” (1)
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
Music boosts up the atmosphere at the party.
